• Font size:
  • Decrease
  • Reset
  • Increase

Sự can dự và xu hướng chính sách của Ấn Độ trong vấn đề Biển Đông năm 2020

Biển Đông có liên quan trực tiếp với những tính toán chiến lược của Ấn Độ, do vùng biển này nằm ở giữa tuyến đường hàng hải trải dài từ Đông Ấn Độ Dương đến Tây Thái Bình Dương. Thời gian tới, Ấn Độ sẽ tiếp tục gia tăng hiện diện trong khu vực nhằm bảo đảm lợi ích của mình.

Lợi ích của Ấn Độ

Một số chuyên gia từng chỉ ra, các yếu tố liên kết Biển Đông với chiến lược của Ấn Độ gồm hai khái niệm căn bản: đầu tiên là khái niệm “láng giềng mở rộng” và thứ hai là khái niệm “Ấn Độ - Thái Bình Dương”. Trong đó, khái niệm về “láng giềng mở rộng” xuất hiện lần đầu tiên trong kho từ vựng chính thức của Ấn Độ vào năm 2000, dùng để chỉ các vùng địa lý bên ngoài Nam Á, khu vực mà Ấn Độ nhận thấy có những lợi ích nước này cần đạt được, duy trì và bảo vệ. Khi liên kết Biển Đông với khái niệm “láng giềng mở rộng” của Ấn Độ vào năm 2004, Ngoại trưởng Ấn Độ lúc đó là Yashwant Sinha đã xác định rõ ràng rằng, đó là “khu vực trải dài từ kênh đào Suez tới Biển Đông, bao gồm Tây Á, Vùng Vịnh, Trung Á, Đông Nam Á, Đông Á, châu Á Thái Bình Dương và khu vực Ấn Độ Dương”. Còn khi đề cập đến khung khổ khái niệm “Ấn Độ - Thái Bình Dương”, Biển Đông có liên quan trực tiếp với những tính toán chiến lược của Ấn Độ, do vùng biển này nằm ở giữa tuyến đường hàng hải trải dài từ Đông Ấn Độ Dương đến Tây Thái Bình Dương. Theo quan điểm này, lợi ích chính của Ấn Độ trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương là ngăn chặn sự quyết đoán của Trung Quốc ở Ấn Độ Dương nhằm duy trì tự do hàng hải.

Chính mối liên hệ chiến lược với tranh chấp ở Biển Đông này đã mở đường cho việc tăng cường vai trò của Ấn Độ trong khu vực Đông Nam Á và châu Á - Thái Bình Dương. Trong tuyên bố về khuôn khổ chiến lược Ấn Độ Dương -  Thái Bình Dương, Thủ tướng Ấn Độ, Manmohan Singh, vào năm 2012 đã nêu rõ: “các thỏa thuận Ấn Độ - ASEAN đã bắt đầu (được thực hiện) với sự tập trung mạnh mẽ vào kinh tế, nhưng nội dung của nó cũng đang ngày càng mang tính chiến lược”, và “một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương ổn định, an toàn và thịnh vượng là rất quan trọng đối với sự tiến bộ và thịnh vượng của chúng ta”.

Do đó, theo hai khái niệm căn bản này, Biển Đông được xác định là một khu vực có “lợi ích chiến lược” đối với Ấn Độ, mặc dù nước này không trực tiếp liên quan và không tuyên bố chủ quyền đối với vùng biển tranh chấp tại đây.

Từ góc độ này, có thể hiểu lợi ích chiến lược và sự can dự của Ấn Độ ở Biển Đông thông qua hai khía cạnh địa chính trị và địa kinh tế. Trước hết, giống như các bên khác trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương, lợi ích chiến lược căn bản của Ấn Độ ở Biển Đông là địa chính trị, trong đó có liên quan đến an ninh hàng hải. Theo quan điểm này, việc Trung Quốc đơn phương tuyên bố chủ quyền đối với các đảo và vùng lãnh thổ ở Biển Đông đã đe dọa trực tiếp đối với tự do hàng hải và hoạt động khai thác tài nguyên của các quốc gia có chủ quyền khác trong khu vực. Ngoài ra, các hành động của Trung Quốc trực tiếp thách thức nguyên trạng, ảnh hưởng tới hòa bình và ổn định của khu vực. Do lợi ích địa chính trị của Ấn Độ liên quan tới vùng biển trải dài giữa Ấn Độ Dương và Tây Thái Bình Dương, nên việc đi lại an toàn qua các vùng biển ở Biển Đông nằm giữa hai khu vực này trở thành lợi ích chiến lược quan trọng đối với Ấn Độ. Bởi vậy, sự can dự lớn hơn của Ấn Độ ở Biển Đông là cách thức ngăn chặn sự hiện diện ngày càng tăng của Trung Quốc ở Ấn Độ Dương.

Thứ hai, và cụ thể hơn, Biển Đông chiếm vị trí trung tâm trong lợi ích địa kinh tế của Ấn Độ, dựa trên các lợi ích chiến lược hai mặt của Ấn Độ trong khu vực: thương mại của Ấn Độ với Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và các nước Đông Á; và nguồn cung năng lượng cho Ấn Độ như dầu mỏ và khí đốt tự nhiên từ các mỏ nằm ở Biển Đông. Cả hai yếu tố này đóng vai trò chiến lược trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ. Có tới gần 92-95% hàng hóa thương mại của Ấn Độ đi qua Ấn Độ Dương, trong đó khoảng 55% đi qua eo biển Malacca. Hơn nữa, trong một nỗ lực nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng tăng cao, Ấn Độ đã đa dạng hóa chuỗi cung ứng năng lượng của nước này, vì vậy mà gần 70% lượng dầu mỏ nhập khẩu của Ấn Độ được vận chuyển bằng đường biển. Với những điều kiện ràng buộc như vậy, Biển Đông đã trở thành “một phần không thể tách rời của vành đai an ninh của Ấn Độ”, đóng vai trò quyết định đối với “ngoại thương, năng lượng và lợi ích quốc gia”.

Biển Đông trong chính sách Hành động hướng Đông của Ấn Độ

Dưới chính quyền mới của Thủ tướng Narendra Modi, Chính sách Hướng Đông vốn có từ lâu của Ấn Độ với 10 nước thành viên ASEAN, đã phát triển thành Chính sách Hành động Phía Đông (AEP) và mang tính chủ động hơn, được phát động tại Hội nghị Thượng đỉnh Đông Á tại Myanmar vào tháng 5/2014. Chính sách này vạch kế hoạch thúc đẩy mạnh mẽ quan hệ hợp tác toàn diện giữa hai cực tăng trưởng của một châu Á năng động. Trong khuôn khổ Hành động hướng Đông, quan hệ đa chiều giữa Ấn Độ với ASEAN đã được tiếp thêm sức mạnh và động lực lớn hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh diễn ra những thay đổi nhanh chóng về địa chính trị, do sự nổi lên nhanh chóng và mạnh mẽ của Trung Quốc trên sân khấu chính trị thế giới và việc Bắc Kinh tăng cường cạnh tranh với Mỹ và Nhật Bản, dẫn tới sự thay đổi lớn về cấu trúc chính trị ở châu Á - Thái Bình Dương.

Trong bối cảnh như vậy, một trong những thay đổi chính trong chính sách Hành động Phía Đông của Ấn Độ được phản ánh trong vấn đề Biển Đông. Nghĩa là, với yêu sách gây tranh cãi của Trung Quốc đối với phần lớn Biển Đông, Ấn Độ đã khẳng định rõ ràng lập trường nguyên tắc của mình về tự do hàng hải, an ninh hàng hải, và giải quyết nhanh chóng các tranh chấp theo quy định của luật pháp quốc tế (Công ước Liên hợp quốc về luật biển, 1982), phát triển một Bộ quy tắc ứng xử, và giải quyết (tranh chấp) thông qua đối thoại và các biện pháp hòa bình.

Vì những lợi ích chiến lược này, việc bảo vệ an ninh hàng hải và bảo đảm tự do hàng hải ở Biển Đông có tầm quan trọng lớn đối với Ấn Độ. Ổn định ở Biển Đông được đề cập trực tiếp trong chính sách Hành động Phía Đông của Ấn Độ, trong bối cảnh Ấn Độ gia tăng sự can dự với các nước ở Đông Á và Đông Nam Á. Theo đó, các mục tiêu chiến lược của Ấn Độ là đóng vai trò cường quốc bên ngoài khu vực Đông Nam Á dựa trên mục tiêu kép:

Thứ nhất, tham vọng của Ấn Độ trở thành cường quốc nổi bật ở Đông Bắc Ấn Độ Dương, trong đó chủ yếu tập trung vào Vịnh Bengal và biển Andaman. Tại đó, Ấn Độ ở đóng vai trò nhân tố phòng vệ chủ chốt chống các mối đe dọa tiềm tàng đến từ và đi qua quần đảo Đông Nam Á.

Thứ hai, mục tiêu lớn hơn là nhằm đảm nhận vai trò chiến lược lớn hơn trong khu vực Đông Nam Á và Thái Bình Dương. Lợi ích này chủ yếu xuất phát từ nhu cầu cấp thiết nhằm cân bằng ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc tại Đông Nam Á, cũng như mong muốn của Ấn Độ về mở rộng không gian chiến lược của nước này.

Xu hướng chính sách của Ấn Độ trong năm 2020

Trong năm nay, Ấn Độ về cơ bản vẫn duy trì chính sách, cách tiếp cận trong vấn đề Biển Đông như những năm trước, song sẽ có một số điều chỉnh nhỏ nhằm duy trì hòa bình, ổn định trong khu vực. Cụ thể: (1) Tiếp tục thể hiện sự quan ngại và thúc đẩy quốc tế hóa vấn đề Biển Đông: Ấn Độ sẽ tiếp tục lên tiếng phản đối các hoạt động phi pháp của Trung Quốc trong khu vực, đồng thời kêu gọi các bên tôn trọng quyền tự do hàng hải, hàng không trên Biển Đông, ủng hộ các nước ASEAN đấu tranh chống việc Trung Quốc xây dựng đảo nhân tạo tại Trường Sa, thúc đẩy quốc tế hóa vấn đề Biển Đông tại các diễn đang quốc tế. Đồng thời, Ấn Độ tiếp tục lên tiếng yêu cầu các nước liên quan xác định rõ quyền lợi biển của mình trên cơ sở luật pháp quốc tế, ủng hộ việc nhanh chóng xây dựng bộ Quy tắc ứng xử của các bên ở Biển Đông (COC), phê phán hoạt động bồi lấp và xây dựng hạ tầng của Trung Quốc tại một số đảo đá ở quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. (2) Ấn Độ sẽ thúc đẩy hỗ trợ một số nước ASEAN nâng cao năng lực tuần tra, kiểm soát trên biển. Một mặt, Ấn Độ gia tăng việc hợp tác quốc phòng với các nước ASEAN, đẩy mạnh mua bán trang thiết bị khí tài cho một số nước tồn tại tranh chấp ở Biển Đông như Việt Nam, Philippines. Mặt khác, Ấn Độ sẽ thông qua các hình thức huấn luyện, diễn tập quân sự chung với các nước ASEAN để nâng cao khả năng quân sự của các nước này. (3) Ấn Độ tiếp tục thúc đẩy hoạt động hợp tác, thăm dò dầu khí với các nước ASEAN, nhất là với Việt Nam. (4) Ấn Độ sẽ duy trì sự hiện diện quân sự trong khu vực. Trong thời gian tới, Ấn Độ tiếp tục duy trì sự hiện diện trong khu vực thông qua hoạt động thăm viếng quân sự của tàu hải quân đến các nước kết hợp diễn tập chung nâng cao năng lực.

Nhìn chung, khu vực Biển Đông là địa bàn chiến lược quan trọng trong đó các nước lớn tranh giành ảnh hưởng và kiềm chế lẫn nhau. Kiềm chế quá trình triển khai chiến lược cường quốc biển của Trung Quốc là một phần trong chiến lược của Ấn Độ tại Biển Đông. Ấn Độ can dự vào khu vực Biển Đông là do có lợi ích trực tiếp đối với khu vực này. Để đảm bảo lợi ích của mình Ấn Độ gắn lợi ích với nguyên tắc “duy trì trật tự toàn cầu dựa trên luật lệ”, duy trì một khu vực “Ấn Độ - Thái Bình Dương tự do và mở”.

Thêm ý kiến


Security code
Làm mới

Switch mode views: